family mycoplasmataceae

family mycoplasmataceae

A scientist examines a slide of the family Mycoplasmataceae under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Mycoplasmataceae một họ vi sinh vật đa hình thái, Gram âm, không di động, kích thước trung gian giữa virus vi khuẩn; chúng sống ký sinhđộng vật .

dụ sử dụng
  • (Họ Mycoplasmataceae bao gồm các loài gây bệnh như Mycoplasma pneumoniae.)
  • (Vi khuẩn thuộc họ Mycoplasmataceae không thành tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc họ Mycoplasmataceae": dùng để mô tả đặc điểm phân loại của một vi sinh vật.

    • Các chủng vi khuẩn thuộc họ Mycoplasmataceae thường kháng nhiều loại kháng sinh. (Các chủng vi khuẩn thuộc họ Mycoplasmataceae thường kháng nhiều loại kháng sinh.)
  • "ký sinh trong họ Mycoplasmataceae": chỉ hành vi sống bám của các loài trong họ này.

    • Nhiều loài trong họ Mycoplasmataceae ký sinh trong đường hô hấp của động vật . (Nhiều loài trong họ Mycoplasmataceae ký sinh trong đường hô hấp của động vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Mycoplasma (danh từ): chi điển hình trong họ Mycoplasmataceae, gây bệnhngười động vật.

    • Mycoplasma pneumoniae tác nhân gây viêm phổi không điển hình. (Mycoplasma pneumoniae tác nhân gây viêm phổi không điển hình.)
  • Mycoplasmatales (danh từ): bộ chứa họ Mycoplasmataceae trong phân loại sinh học.

Từ đồng nghĩa
  • Họ vi khuẩn không thành tế bào: đặc điểm nổi bật của họ Mycoplasmataceae thiếu thành tế bào.
  • Họ vi khuẩn đa hình thái Gram âm: nhấn mạnh đặc tính hình thái nhuộm Gram.
Các cụm từ liên quan
  • Phân loại họ Mycoplasmataceae: quá trình xác định sắp xếp các loài trong họ này dựa trên đặc điểm di truyền hình thái.

    • Phân loại họ Mycoplasmataceae đã thay đổi nhiều nhờ công nghệ giải trình tự gen. (Phân loại họ Mycoplasmataceae đã thay đổi nhiều nhờ công nghệ giải trình tự gen.)
  • Ký sinh trùng họ Mycoplasmataceae: chỉ các loài trong họ này sống ký sinh.

    • Ký sinh trùng họ Mycoplasmataceae thường gây nhiễm trùng mãn tính. (Ký sinh trùng họ Mycoplasmataceae thường gây nhiễm trùng mãn tính.)
Thành ngữ liên quan
  • "Giống virus, giống vi khuẩn": cách nói hình tượng để mô tả tính trung gian của họ Mycoplasmataceae.
    • Họ Mycoplasmataceae vừa giống virus vừa giống vi khuẩn nên khó điều trị. (Họ Mycoplasmataceae vừa giống virus vừa giống vi khuẩn nên khó điều trị.)